逡遁

qūn dùn thuân độn

Hán Việt: thuân độn · Pinyin: qūn dùn

Tổng quan

Cấu tạo: (thuân) + (độn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 却行,恭顺貌; 退避,退让。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.却行,恭顺貌。 2.退避,退让。