逢世 phùng thế Hán Việt: phùng thế Tổng quan Cấu tạo: 逢 (phùng) + 世 (thế)Hán Việtphùng thếCấu tạo逢 + 世 · phùng + thế nghĩa thành phần: phùng + thế Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 逢迎世間的喜好。如:「屈身逢世」。