逢到 phùng đáo Hán Việt: phùng đáo Tổng quan Cấu tạo: 逢 (phùng) + 到 (đáo)Hán Việtphùng đáoCấu tạo逢 + 到 · phùng + đáo nghĩa thành phần: phùng + đáo Nghĩa EngCihui 逢到 éngdào* r.v. meet; come upon