逢單 phùng đan Hán Việt: phùng đan Tổng quan Cấu tạo: 逢 (phùng) + 單 (đan)Hán Việtphùng đanCấu tạo逢 + 單 · phùng + đan nghĩa thành phần: phùng + đan Nghĩa EngCihui 逢單 éngdān adv. at every odd number