逢合 phùng hợp Hán Việt: phùng hợp Tổng quan Cấu tạo: 逢 (phùng) + 合 (hợp)Hán Việtphùng hợpCấu tạo逢 + 合 · phùng + hợp nghĩa thành phần: phùng + hợp