逢场 phùng tràng Hán Việt: phùng tràng Tổng quan Cấu tạo: 逢 (phùng) + 场 (tràng)Hán Việtphùng tràngCấu tạo逢 + 场 · phùng + tràng nghĩa thành phần: phùng + tràng