逢當 phùng đương Hán Việt: phùng đương Tổng quan Cấu tạo: 逢 (phùng) + 當 (đương)Hán Việtphùng đươngCấu tạo逢 + 當 · phùng + đương nghĩa thành phần: phùng + đương Nghĩa EngCihui 逢當 éngdāng adv. <coll.> every time; each time