逢蒙视 phùng mông thị Hán Việt: phùng mông thị Tổng quan Cấu tạo: 逢 (phùng) + 蒙 (mông) + 视 (thị)Hán Việtphùng mông thịCấu tạo逢 + 蒙 + 视 · phùng + mông + thị nghĩa thành phần: phùng + mông + thị