逢處

phùng xử

Hán Việt: phùng xử

Tổng quan

Cấu tạo: (phùng) + (xử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 到處、隨處。如:「逢處便為家。」

Eng

  • Cihui 逢處 éngchù p.w. everywhere