連上 lián shàng · liên thượng Hán Việt: liên thượng · Pinyin: lián shàng Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 上 (thượng)Pinyinlián shàngHán Việtliên thượngCấu tạo連 + 上 · liên + thượng nghĩa thành phần: liên + thượng Nghĩa EngCihui 連上 iánshàng r.v. link up; connect