連不連
liên bất liên
Hán Việt: liên bất liên · Pinyin: lián bù lián
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不,語助詞,無義。連不連形容繼續不斷。元.張國賓《合汗衫》第四折:「我陳虎來到這窩弓峪裡,怎麼那眼皮兒連不連的只是跳,也不知是跳財?是跳災?」
Hán Việt: liên bất liên · Pinyin: lián bù lián