連中 lián zhōng · liên trung Hán Việt: liên trung · Pinyin: lián zhōng Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 中 (trung)Pinyinlián zhōngHán Việtliên trungCấu tạo連 + 中 · liên + trung nghĩa thành phần: liên + trung Nghĩa jaJMdict company|lot|people|bunch|gang