連字 lián zì · liên tự Hán Việt: liên tự · Pinyin: lián zì Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 字 (tự)Pinyinlián zìHán Việtliên tựCấu tạo連 + 字 · liên + tự nghĩa thành phần: liên + tự Nghĩa EngCihui 連字 iánzì n. <lg.> ligaturejaJMdict logotype|kanji compound