連射

lián shè liên xạ

Hán Việt: liên xạ · Pinyin: lián shè

Tổng quan

cứ phóng, cứ lao tới

Cấu tạo: (liên) + (xạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cứ phóng, cứ lao tới

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 連續射擊。如:「自動步槍一分鐘可連射九十到一百發子彈。」

Eng

  • Cihui 連射 liánshè v. <mil.> running fire

ja

  • JMdict rapid firing|continuous firing|firing in quick succession