連巹

lián jǐn liên cẩn

Hán Việt: liên cẩn · Pinyin: lián jǐn

Tổng quan

uống chung chén rượu lễ cưới | (bóng) kết hôn

Cấu tạo: (liên) + (cẩn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui uống chung chén rượu lễ cưới | (bóng) kết hôn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹合卺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹合卺。

Eng

  • CC-CEDICT to share nuptial cup|(fig.) to get married
  • Cihui to share nuptial cup; (fig.) to get married