連市 liên thị Hán Việt: liên thị Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 市 (thị)Hán Việtliên thịCấu tạo連 + 市 · liên + thị nghĩa thành phần: liên + thị Nghĩa EngCihui 連市 liánshì v.o. keep shop open on holidays