连干

liên kiền

Hán Việt: liên kiền

Tổng quan

ối liền với, dính dáng với người nào hoặc việc gì. liên can liên can ☆Nối liền với, dính dáng với người nào hoặc việc gì.

Cấu tạo: (liên) + (kiền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ối liền với, dính dáng với người nào hoặc việc gì. liên can liên can ☆Nối liền với, dính dáng với người nào hoặc việc gì.