連廂 lián xiāng · liên sương Hán Việt: liên sương · Pinyin: lián xiāng Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 廂 (sương)Pinyinlián xiāngHán Việtliên sươngCấu tạo連 + 廂 · liên + sương nghĩa thành phần: liên + sương Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種民間雜技。源自金朝時的連廂詞,其中司唱一人,琵琶、笙、笛各一人,並有扮演者隨唱詞做動作,有歌有舞,生動非凡。