連弩

lián nǔ liên nỗ

Hán Việt: liên nỗ · Pinyin: lián nǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (nỗ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ái nõ bắn được nhiều mũi tên liền theo nhau. liên nỗ liên nỗ ☆Cái nõ bắn được nhiều mũi tên liền theo nhau.

Eng

  • Cihui 連弩 iánnǔ n. quick-firing crossbow