連想

lián xiǎng liên tưởng

Hán Việt: liên tưởng · Pinyin: lián xiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (tưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ừ việc này mà nghĩ sang việc khác, hai việc như được nối liền nhau. liên tưởng liên tưởng ☆Từ việc này mà nghĩ sang việc khác, hai việc như được nối liền nhau.

ja

  • JMdict association (of ideas)|being reminded (of something)|suggestion