連房

lián fáng liên phòng

Hán Việt: liên phòng · Pinyin: lián fáng

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (phòng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 连延的房屋; 同房;同族; 指植物二子房合生一花穗或一子房生二花穗。古以为吉祥之兆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.连延的房屋。 2.同房;同族。 3.指植物二子房合生一花穗或一子房生二花穗。古以为吉祥之兆。