連昏 lián hūn · liên hôn Hán Việt: liên hôn · Pinyin: lián hūn Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 昏 (hôn)Pinyinlián hūnHán Việtliên hônCấu tạo連 + 昏 · liên + hôn nghĩa thành phần: liên + hôn