連月 lián yuè · liên nguyệt Hán Việt: liên nguyệt · Pinyin: lián yuè Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 月 (nguyệt)Pinyinlián yuèHán Việtliên nguyệtCấu tạo連 + 月 · liên + nguyệt nghĩa thành phần: liên + nguyệt