連業 lián yè · liên nghiệp Hán Việt: liên nghiệp · Pinyin: lián yè Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 業 (nghiệp)Pinyinlián yèHán Việtliên nghiệpCấu tạo連 + 業 · liên + nghiệp nghĩa thành phần: liên + nghiệp