連比
liên bỉ
Hán Việt: liên bỉ · Pinyin: lián bǐ
Tổng quan
tỷ số hợp thành
Nghĩa
Việt
- Cihui tỷ số hợp thành
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 三個以上的數目連續相比,稱為「連比」。如1:2:3。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 三个或三个以上的数连续相比,这样的比叫做连比。如3,5,7的连比是357。
Eng
- CC-CEDICT compound ratio
- Cihui compound ratio