連河

lián hé liên hà

Hán Việt: liên hà · Pinyin: lián hé

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (hà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui liên hà (地名)希連禪河之略。佛於此河畔菩提樹下成道,集沙門不應拜俗等事序曰:「仰化連河,搆蜂臺於勝壤。」☸