連皮 liên bì Hán Việt: liên bì Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 皮 (bì)Hán Việtliên bìCấu tạo連 + 皮 · liên + bì nghĩa thành phần: liên + bì Nghĩa EngCihui 連皮 iánpí attr. gross; including the packing (of weight)