連真 lián zhēn · liên chân Hán Việt: liên chân · Pinyin: lián zhēn Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 真 (chân)Pinyinlián zhēnHán Việtliên chânCấu tạo連 + 真 · liên + chân nghĩa thành phần: liên + chân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 行書的別名。參見「行書」條。元.查德卿〈一半兒.自調花露〉曲:「欲寫寫殘三四遭,絮叨叨,一半兒連真,一半兒草。」