連石 lián shí · liên thạch Hán Việt: liên thạch · Pinyin: lián shí Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 石 (thạch)Pinyinlián shíHán Việtliên thạchCấu tạo連 + 石 · liên + thạch nghĩa thành phần: liên + thạch