連票 lián piào · liên phiếu Hán Việt: liên phiếu · Pinyin: lián piào Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 票 (phiếu)Pinyinlián piàoHán Việtliên phiếuCấu tạo連 + 票 · liên + phiếu nghĩa thành phần: liên + phiếu Nghĩa EngCihui 連票 liánpiào n. coupon M:¹zhāng