連索 lián suǒ · liên tác Hán Việt: liên tác · Pinyin: lián suǒ Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 索 (tác)Pinyinlián suǒHán Việtliên tácCấu tạo連 + 索 · liên + tác nghĩa thành phần: liên + tác Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種源自西歐的通信活動。將若干份內容相同的信函分寄給不同人,令每一收信人再錄其文散遞出去。如此輾轉錄寄,散播漸廣,可藉以傳布信念和觀點。