連網

lián wǎng liên võng

Hán Việt: liên võng · Pinyin: lián wǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (võng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹连纲。用以串联物体的绳子。 2.连绵不绝。参见"连纲"。 3.见"连纲"。