連續劇

lián xù jù liên tục kịch

Hán Việt: liên tục kịch · Pinyin: lián xù jù

Tổng quan

phim truyền hình nhiều tập | phim bộ | chương trình nhiều phần

Cấu tạo: (liên) + (tục) + (kịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phim truyền hình nhiều tập | phim bộ | chương trình nhiều phần

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 長篇的電視劇。相對於短篇的單元劇而言。其延續性的劇情,常切割為數集或數十集演出。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 分为若干集,在广播电台或电视台连续播放的情节连贯的戏剧:广播~|电视~。

Eng

  • CC-CEDICT serialized drama|dramatic series|show in parts
  • Cihui serialized drama; dramatic series; show in parts