連翹屬 lián qiào shǔ · liên kiều chúc Hán Việt: liên kiều chúc · Pinyin: lián qiào shǔ Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 翹 (kiều) + 屬 (chúc)Pinyinlián qiào shǔHán Việtliên kiều chúcCấu tạo連 + 翹 + 屬 · liên + kiều + chúc nghĩa thành phần: liên + kiều + chúc