連茵 lián yīn · liên nhân Hán Việt: liên nhân · Pinyin: lián yīn Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 茵 (nhân)Pinyinlián yīnHán Việtliên nhânCấu tạo連 + 茵 · liên + nhân nghĩa thành phần: liên + nhân