連莊

liên trang

Hán Việt: liên trang

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (trang)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 莊家贏牌而繼續做莊。如:「他今天手風真順,連莊了三把。」

Eng

  • Cihui 連莊 iánzhuāng* v. remain the banker (of mahjongg)