連蜷

lián quán liên quyền

Hán Việt: liên quyền · Pinyin: lián quán

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (quyền)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 屈曲,卷曲蜇藏。《文選.揚雄.甘泉賦》:「蛟龍連蜷於東厓兮,白虎敦圉乎崑崙。」也作「連卷」。