連行 lián xíng · liên hành Hán Việt: liên hành · Pinyin: lián xíng Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 行 (hành)Pinyinlián xíngHán Việtliên hànhCấu tạo連 + 行 · liên + hành nghĩa thành phần: liên + hành Nghĩa jaJMdict taking (a suspect to the police)|dragging (someone) away