連語

lián yǔ liên ngữ

Hán Việt: liên ngữ · Pinyin: lián yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 連語 liányǔ n. <lg.> compound word

ja

  • JMdict compound word|phrase|collocation|copula