連路 lián lù · liên lộ Hán Việt: liên lộ · Pinyin: lián lù Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 路 (lộ)Pinyinlián lùHán Việtliên lộCấu tạo連 + 路 · liên + lộ nghĩa thành phần: liên + lộ