連蹇 liên kiển Hán Việt: liên kiển Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 蹇 (kiển)Hán Việtliên kiểnCấu tạo連 + 蹇 · liên + kiển nghĩa thành phần: liên + kiển Nghĩa EngCihui 連蹇 iánjiǎn v.p. 1. hesitant (of gait/step) 2. stuttering; stammering