連身 liên thân Hán Việt: liên thân Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 身 (thân)Hán Việtliên thânCấu tạo連 + 身 · liên + thân nghĩa thành phần: liên + thân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種將上身與下身接合在一起的衣服形式。如:「連身洋裝」。EngCihui 連身 iánshēn attr. one-piece (garment)