連選 liên tuyển Hán Việt: liên tuyển Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 選 (tuyển)Hán Việtliên tuyểnCấu tạo連 + 選 · liên + tuyển nghĩa thành phần: liên + tuyển Nghĩa EngCihui 連選 iánxuǎn v.p. 1. seek reelection 2. be reelected