連錢馬 lián qián mǎ · liên tiễn mã Hán Việt: liên tiễn mã · Pinyin: lián qián mǎ Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 錢 (tiễn) + 馬 (mã)Pinyinlián qián mǎHán Việtliên tiễn mãCấu tạo連 + 錢 + 馬 · liên + tiễn + mã nghĩa thành phần: liên + tiễn + mã