連錢驄 lián qián cōng · liên tiễn thông Hán Việt: liên tiễn thông · Pinyin: lián qián cōng Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 錢 (tiễn) + 驄 (thông)Pinyinlián qián cōngHán Việtliên tiễn thôngCấu tạo連 + 錢 + 驄 · liên + tiễn + thông nghĩa thành phần: liên + tiễn + thông Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 動物名。一種毛色斑駁如錢相連的良馬。也稱為「驒馬」、「連錢」。