連隊

lián duì liên đội

Hán Việt: liên đội · Pinyin: lián duì

Tổng quan

đại đội (quân đội)

Cấu tạo: (liên) + (đội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đại đội (quân đội)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 軍隊中稱連或相當於連的單位。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 军队中对连以及相当于连的单位的习惯称呼。

Eng

  • CC-CEDICT company (of troops)
  • Cihui company (of troops)

ja

  • JMdict regiment