連雁 lián yàn · liên nhạn Hán Việt: liên nhạn · Pinyin: lián yàn Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 雁 (nhạn)Pinyinlián yànHán Việtliên nhạnCấu tạo連 + 雁 · liên + nhạn nghĩa thành phần: liên + nhạn