連音
liên âm
Hán Việt: liên âm · Pinyin: lián yīn
Tổng quan
nhóm nốt (âm nhạc) | biến âm (ngữ âm)
Nghĩa
Việt
- Cihui nhóm nốt (âm nhạc) | biến âm (ngữ âm)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹连声。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹连声。
Eng
- CC-CEDICT tuplet (music)|sandhi (phonetics)
- Cihui 連音 liányīn n. <lg.> 1. sandhi 2. connecting sound; juncture; liaison
ja
- JMdict sandhi|liaison|trill