連音符

lián yīn fú liên âm phù

Hán Việt: liên âm phù · Pinyin: lián yīn fú

Tổng quan

(âm nhạc) nhóm nốt

Cấu tạo: (liên) + (âm) + (phù)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (âm nhạc) nhóm nốt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在樂譜上以弧線連接數個音符,並附記一個阿拉伯數字的符號稱為「連音符」。通常可分為二連音、三連音、四連音等。

Eng

  • CC-CEDICT (music) tuplet
  • Cihui 連音符 iányīnfú n. <lg.> hyphen

ja

  • JMdict tuplet (e.g. triplet)