逦倚
lệ ỷ
Hán Việt: lệ ỷ · Pinyin: lǐ yǐ
Tổng quan
1.曲折连绵貌。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 gồ ghề
- Biên soạn 邐倚 lǐyǐ s.v. uneven; rolling; rough; rugged (of terrain)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.曲折连绵貌。
Eng
- Cihui 邐倚 lǐyǐ s.v. uneven; rolling; rough; rugged (of terrain)